PhalaPHA sang AED:Chuyển đổi Phala (PHA) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

PHA/AED: 1 PHA ≈ د.إ0.4034 AED

Lần cập nhật mới nhất:

Phala Thị trường hôm nay

Phala đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Phala chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.4034. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 808,768,034.65 PHA, tổng vốn hóa thị trường của Phala tính bằng AED là د.إ1,198,468,742.29. Trong 24h qua, giá của Phala tính bằng AED đã tăng د.إ0.005331, biểu thị mức tăng +1.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Phala tính bằng AED là د.إ5.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.2372.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHA sang AED

د.إ0.4034+1.34%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHA sang AED là د.إ0.4034 AED, với sự thay đổi +1.34% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PHA/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHA/AED trong ngày qua.

Giao dịch Phala

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PhalaPHA/USDT
Giao ngay
$0.1096
+1.23%
logo PhalaPHA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1099
+1.77%

The real-time trading price of PHA/USDT Spot is $0.1096, with a 24-hour trading change of +1.23%, PHA/USDT Spot is $0.1096 and +1.23%, and PHA/USDT Perpetual is $0.1099 and +1.77%.

Bảng chuyển đổi Phala sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bảng chuyển đổi PHA sang AED

logo PhalaSố lượng
Chuyển thànhlogo AED
1PHA
0.4AED
2PHA
0.8AED
3PHA
1.21AED
4PHA
1.61AED
5PHA
2.01AED
6PHA
2.42AED
7PHA
2.82AED
8PHA
3.22AED
9PHA
3.63AED
10PHA
4.03AED
1,000PHA
403.49AED
5,000PHA
2,017.48AED
10,000PHA
4,034.97AED
50,000PHA
20,174.87AED
100,000PHA
40,349.75AED

Bảng chuyển đổi AED sang PHA

logo AEDSố lượng
Chuyển thànhlogo Phala
1AED
2.47PHA
2AED
4.95PHA
3AED
7.43PHA
4AED
9.91PHA
5AED
12.39PHA
6AED
14.86PHA
7AED
17.34PHA
8AED
19.82PHA
9AED
22.3PHA
10AED
24.78PHA
100AED
247.83PHA
500AED
1,239.16PHA
1,000AED
2,478.32PHA
5,000AED
12,391.64PHA
10,000AED
24,783.29PHA

Bảng chuyển đổi số tiền PHA sang AED và AED sang PHA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PHA sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang PHA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Phala phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHA = $0.11 USD, 1 PHA = €0.09 EUR, 1 PHA = ₹9.68 INR, 1 PHA = Rp1,810.88 IDR, 1 PHA = $0.15 CAD, 1 PHA = £0.08 GBP, 1 PHA = ฿3.55 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    AEDAED
    logo GTGT
    8.04
    logo BTCBTC
    0.001248
    logo ETHETH
    0.03043
    logo USDTUSDT
    136.13
    logo XRPXRP
    48.48
    logo BNBBNB
    0.1574
    logo SOLSOL
    0.6645
    logo USDCUSDC
    136.17
    logo SMARTSMART
    21,745.6
    logo STETHSTETH
    0.03046
    logo DOGEDOGE
    624.75
    logo TRXTRX
    397.74
    logo ADAADA
    165.36
    logo LINKLINK
    5.74
    logo WBTCWBTC
    0.001246
    logo USDEUSDE
    136.02

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi Phala (PHA) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

    01

    Nhập số lượng PHA của bạn

    Nhập số lượng PHA của bạn

    02

    Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phala hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phala.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phala sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ Phala sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phala sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phala sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?

    4.Tôi có thể chuyển đổi Phala sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?

    Tin tức mới nhất liên quan đến Phala (PHA)

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide